mang tính phòng thủ nghĩa tiếng Đức là
abwehrend
(adj)
mang tính phòng thủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwehrend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mang tính phòng thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwehrend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwehrend: mang tính phòng thủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwehrend