abutment (n) nghĩa tiếng Việt là
Mối nối
abutment phiên âm IPA là /əˈbʌtmənt/
abutment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abutment
Nghe phát âm giọng Mỹ của abutment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mối nối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abutment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abutment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abutment