mố trụ cầu nghĩa tiếng Anh là
abutment
/əˈbʌtmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abutment
Nghe phát âm giọng Mỹ của abutment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mố trụ cầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abutment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abutment: mố trụ cầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abutment