absetzen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
lật đổ
absetzen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của absetzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lật đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của absetzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan absetzen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
absetzen