abschirmen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
che chắn
abschirmen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abschirmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của che chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abschirmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abschirmen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abschirmen