Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abschirmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của che màn hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abschirmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abschirmen: che màn hình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abschirmen