ablaufen nghĩa tiếng Việt là
chảy ra
ablaufen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ablaufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ablaufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ablaufen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ablaufen