Xúc phạm nghĩa tiếng Anh là
affronting
/əˈfrʌntɪŋ/
(v) (present participle)
Xúc phạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của affronting
Nghe phát âm giọng Mỹ của affronting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xúc phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của affronting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan affronting: Xúc phạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
affronting