Xảy ra nghĩa tiếng Anh là
take place
/teɪk pleɪs/
(v)
Xảy ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take place
Nghe phát âm giọng Mỹ của take place
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take place
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take place: Xảy ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take place