Wattestäbchen (n) nghĩa tiếng Việt là
tăm bông
Wattestäbchen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wattestäbchen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tăm bông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wattestäbchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wattestäbchen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wattestäbchen