Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wattestäbchen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bông ráy tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wattestäbchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wattestäbchen: Bông ráy tai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wattestäbchen