Wärmeableitung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wärmeableitung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mát bằng thoát nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wärmeableitung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wärmeableitung
Mở Rộng