Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wärmeableitung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân tán nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wärmeableitung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wärmeableitung: phân tán nhiệt
Mở Rộng