Vươn lên nghĩa tiếng Đức là
aufstreben
(Vi)(hat)(tr)
Vươn lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufstreben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vươn lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufstreben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufstreben: Vươn lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufstreben