Vorräte (pl) nghĩa tiếng Việt là
hàng hóa
Vorräte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorräte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorräte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorräte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorräte