Vết mài mòn nghĩa tiếng Anh là
wear mark
/wɛər mɑːrk/
(n)
Vết mài mòn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wear mark
Nghe phát âm giọng Mỹ của wear mark
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vết mài mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wear mark
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wear mark: Vết mài mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wear mark