abrasion marking (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
Vết mài mòn
abrasion marking phiên âm IPA là /əˈbreɪʒən ˈmɑːrkɪŋ/
abrasion marking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abrasion marking
Nghe phát âm giọng Mỹ của abrasion marking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vết mài mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abrasion marking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abrasion marking
Mở Rộng