Vết lằn nghĩa tiếng Anh là
crease
(n)
Vết lằn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crease
Nghe phát âm giọng Mỹ của crease
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vết lằn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crease
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crease: Vết lằn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crease