Ướt nghĩa tiếng Anh là
dankly
/dæŋkli/
Ướt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dankly
Nghe phát âm giọng Mỹ của dankly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dankly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dankly: Ướt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dankly