Ướt nghĩa tiếng Anh là
moistly
/ˈmɔɪstli/
Ướt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của moistly
Nghe phát âm giọng Mỹ của moistly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moistly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moistly: Ướt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moistly