Ứ máu nghĩa tiếng Anh là
engorgement
/ɪnˈɡɔːdʒmənt/
(n)
Ứ máu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của engorgement
Nghe phát âm giọng Mỹ của engorgement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ứ máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của engorgement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan engorgement: Ứ máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
engorgement