Từ chức nghĩa tiếng Anh là
resign
/rɪˈzaɪn/
(v)
Từ chức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resign
Nghe phát âm giọng Mỹ của resign
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Từ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resign
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resign: Từ chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resign