Trong khi nghĩa tiếng Anh là
during
/ˈdʊrɪŋ/
(prep)
Trong khi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của during
Nghe phát âm giọng Mỹ của during
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong khi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của during
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan during: Trong khi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
during