meanwhile (adv) nghĩa tiếng Việt là
Trong khi
meanwhile phiên âm IPA là /ˈmiːnwaɪl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trong khi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meanwhile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meanwhile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meanwhile