Tinh tế nghĩa tiếng Anh là
ingenious
/ɪnˈdʒiːniəs/
Tinh tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ingenious
Nghe phát âm giọng Mỹ của ingenious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ingenious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ingenious: Tinh tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ingenious