Tiền chuộc nghĩa tiếng Anh là
ransom
/ˈrænsəm/
(n)(v)
Tiền chuộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ransom
Nghe phát âm giọng Mỹ của ransom
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền chuộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ransom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ransom: Tiền chuộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ransom