Thuộc tránh né nghĩa tiếng Anh là
eluding
/ɪˈluːdɪŋ/
Thuộc tránh né còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eluding
Nghe phát âm giọng Mỹ của eluding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thuộc tránh né
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eluding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eluding: Thuộc tránh né
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eluding