Thoải mái nghĩa tiếng Anh là
relaxedly
/rɪˈlækstli/
Thoải mái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relaxedly
Nghe phát âm giọng Mỹ của relaxedly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thoải mái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relaxedly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relaxedly: Thoải mái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relaxedly