Thỏa thuận nghĩa tiếng Đức là
Einigung
(f)(-en)
Thỏa thuận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einigung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thỏa thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einigung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einigung: Thỏa thuận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einigung