zum Kompromiss kommen nghĩa tiếng Việt là
thỏa thuận
zum Kompromiss kommen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zum Kompromiss kommen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thỏa thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zum Kompromiss kommen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zum Kompromiss kommen
Mở Rộng