Thắt đai nghĩa tiếng Anh là
buckle
/ˈbʌkəl/
(v)
Thắt đai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buckle
Nghe phát âm giọng Mỹ của buckle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thắt đai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buckle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buckle: Thắt đai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buckle