Thăng trầm nghĩa tiếng Anh là
chequered
/ˈtʃɛkəd/
adj
Thăng trầm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chequered
Nghe phát âm giọng Mỹ của chequered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thăng trầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chequered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chequered: Thăng trầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chequered