ups (n)(informal/plural) nghĩa tiếng Việt là
thăng trầm
ups phiên âm IPA là /ʌps/
ups còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ups
Nghe phát âm giọng Mỹ của ups
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thăng trầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ups
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ups
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ups