Thân mật nghĩa tiếng Anh là
warmness
/ˈwɔːmnəs/
(n)
Thân mật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warmness
Nghe phát âm giọng Mỹ của warmness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thân mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warmness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warmness: Thân mật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warmness