Sự sưng phồng nghĩa tiếng Anh là
swelling
/ˈswɛlɪŋ/
(n)
Sự sưng phồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swelling
Nghe phát âm giọng Mỹ của swelling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự sưng phồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swelling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swelling: Sự sưng phồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swelling