Stärken (v) nghĩa tiếng Việt là
làm mạnh
Stärken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stärken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stärken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stärken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stärken