Làm mạnh mẽ nghĩa tiếng Đức là
stärken
(v)
Làm mạnh mẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stärken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm mạnh mẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stärken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stärken: Làm mạnh mẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stärken