Standort (m) nghĩa tiếng Việt là
đồn trú
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Standort
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồn trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Standort
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Standort
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Standort