Sightseeing (n) nghĩa tiếng Việt là
Tham quan
Sightseeing phiên âm IPA là /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
Sightseeing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Sightseeing
Nghe phát âm giọng Mỹ của Sightseeing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tham quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Sightseeing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sightseeing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sightseeing