việc tham quan nghĩa tiếng Anh là
Sightseeing
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Sightseeing
Nghe phát âm giọng Mỹ của Sightseeing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc tham quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Sightseeing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sightseeing: việc tham quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sightseeing