Sightseeing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sightseeing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tham quan ngắm cảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sightseeing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sightseeing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sightseeing