Tham quan thắng cảnh nghĩa tiếng Đức là
Sightseeing
(n)
Tham quan thắng cảnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sightseeing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tham quan thắng cảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sightseeing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sightseeing: Tham quan thắng cảnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sightseeing