Sediment (n)(-e) nghĩa tiếng Việt là
chất cặn
Sediment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Sediment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chất cặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sediment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sediment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sediment