trầm tích nghĩa tiếng Đức là
Sediment
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trầm tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Sediment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Sediment: trầm tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Sediment