Security Personnel phiên âm IPA là /sɪˈkjʊərɪti ˌpɜːsəˈnɛl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên an ninh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Security Personnel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Security Personnel
Mở Rộng