Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên an ninh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Security Personnel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Security Personnel: Nhân viên an ninh
Mở Rộng