Schmuckstücke (Pl) nghĩa tiếng Việt là
Trang sức
Schmuckstücke còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schmuckstücke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trang sức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schmuckstücke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schmuckstücke
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schmuckstücke