đồ trang sức nhỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schmuckstücke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồ trang sức nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schmuckstücke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schmuckstücke: đồ trang sức nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schmuckstücke