Ruhezeit (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
Giờ nghỉ
Ruhezeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ruhezeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giờ nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ruhezeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ruhezeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ruhezeit