Reiseausweis (m)(-e) nghĩa tiếng Việt là
Giấy tờ
Reiseausweis còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reiseausweis
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy tờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reiseausweis
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reiseausweis
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reiseausweis